jockey shorts

jockey shorts

A man pulls on a pair of jockey shorts after getting dressed.

Định nghĩa

Danh từ: Quần lót ngắn, sát: "jockey shorts" một loại quần lót ngắn, ôm sát cơ thể, thường được thiết kế cho nam giới. Loại quần này tên thương mại "Jockey shorts", nổi tiếng với kiểu dáng gọn gàng chất liệu co giãn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thích mặc quần lót jockey shorts chúng thoải mái độ nâng đỡ tốt.)
  • (Jockey shorts thường được làm từ cotton hoặc hỗn hợp sợi tổng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of jockey shorts": một cái quần lót jockey shorts (dùng để chỉ một chiếc quần).
    • He bought a pair of jockey shorts at the store. (Anh ấy đã mua một cái quần lót jockey shortscửa hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jockey (n): vận động viên đua ngựa (không liên quan đến quần áo).
  • Shorts (n): quần đùi, quần ngắn (một loại quần rộng hơn, không sát).
Từ đồng nghĩa
  • Briefs: quần lót dạng quần đùi ngắn, ôm sát.
  • Underpants: quần lót (từ chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan đến "jockey shorts".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "jockey shorts".